spanish chestnut

/'spæniʃ'tʃestnʌt/
Học thuật
Thân thiện
spanish chestnut

A squirrel holds a shiny spanish chestnut in its paws.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hạt dẻ Tây Ban Nha: Một loại cây thân gỗ lớn, nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải, được trồng để lấy hạt ăn được (hạt dẻ) lấy gỗ. Tên khoa học Castanea sativa.
    • Hạt của cây hạt dẻ Tây Ban Nha: Chỉ quả hạch (hạt dẻ) ăn được, vỏ cứng màu nâu bóng, được sản xuất bởi cây này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • The old Spanish chestnut tree in the village square is over 200 years old. (Cây hạt dẻ Tây Ban Nha già trên quảng trường làng đã hơn 200 năm tuổi.)
    • They planted a row of Spanish chestnuts along the driveway. (Họ trồng một hàng cây hạt dẻ Tây Ban Nha dọc theo lối đi.)
  • Danh từ (chỉ hạt):

    • We roasted Spanish chestnuts over an open fire. (Chúng tôi nướng hạt dẻ Tây Ban Nha trên lửa.)
    • The recipe calls for peeled Spanish chestnuts. (Công thức nấu ăn yêu cầu hạt dẻ Tây Ban Nha đã bóc vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the spreading Spanish chestnut": dưới tán cây hạt dẻ Tây Ban Nha xòe rộng (cụm từ mang tính văn học, mô tả một khung cảnh).
    • The villagers often gathered under the spreading Spanish chestnut to tell stories. (Dân làng thường tụ tập dưới tán cây hạt dẻ Tây Ban Nha xòe rộng để kể chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet chestnut: Hạt dẻ ngọt (tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài cây hạt).
  • European chestnut: Hạt dẻ châu Âu (tên gọi chỉ xuất xứ).
  • Chestnut tree: Cây hạt dẻ (tên gọi chung).
Từ đồng nghĩa
  • Castanea sativa: Tên khoa học của cây hạt dẻ Tây Ban Nha.
  • Sweet chestnut: Hạt dẻ ngọt (thường dùng trong ẩm thực).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "Spanish chestnut" một cách riêng biệt. Tuy nhiên, từ "chestnut" (hạt dẻ) có thể xuất hiện trong một số thành ngữ tiếng Anh.

spanish chestnut

A squirrel holds a shiny spanish chestnut in its paws.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hạt dẻ

Từ đồng nghĩa